manufacturing business
Định nghĩa
Danh từ:
- Doanh nghiệp sản xuất: "manufacturing business" chỉ một doanh nghiệp hoặc công ty chuyên hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, tức là tạo ra các sản phẩm từ nguyên liệu thô thông qua quy trình chế biến, lắp ráp hoặc gia công.
Ví dụ sử dụng
- (Một doanh nghiệp sản xuất thường cần máy móc hạng nặng và lực lượng lao động lớn.)
- (Cô ấy đã thành lập một doanh nghiệp sản xuất nhỏ chuyên sản xuất bao bì thân thiện với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a manufacturing business": điều hành một doanh nghiệp sản xuất.
- Running a manufacturing business involves managing supply chains and quality control. (Điều hành một doanh nghiệp sản xuất bao gồm quản lý chuỗi cung ứng và kiểm soát chất lượng.)
"to invest in a manufacturing business": đầu tư vào một doanh nghiệp sản xuất.
- Many investors are interested in the manufacturing business due to its high potential for growth. (Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến doanh nghiệp sản xuất vì tiềm năng tăng trưởng cao của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Manufacturing (n): quá trình sản xuất.
- The manufacturing of cars has become more automated. (Quá trình sản xuất ô tô đã trở nên tự động hóa hơn.)
Manufacturer (n): nhà sản xuất.
- The manufacturer is known for its high-quality electronics. (Nhà sản xuất này nổi tiếng với các sản phẩm điện tử chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Production company: công ty sản xuất.
- Factory enterprise: xí nghiệp nhà máy.
- Industrial business: doanh nghiệp công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a manufacturing business: thành lập một doanh nghiệp sản xuất.
- They plan to set up a manufacturing business in the industrial zone. (Họ dự định thành lập một doanh nghiệp sản xuất trong khu công nghiệp.)
Scale up a manufacturing business: mở rộng quy mô doanh nghiệp sản xuất.
- After the success, they scaled up the manufacturing business to meet global demand. (Sau thành công, họ đã mở rộng quy mô doanh nghiệp sản xuất để đáp ứng nhu cầu toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- The backbone of the economy: xương sống của nền kinh tế (thường dùng để chỉ ngành sản xuất).
- The manufacturing business is often considered the backbone of the economy. (Doanh nghiệp sản xuất thường được coi là xương sống của nền kinh tế.)